Tiếng Việt
Gầm gừ tiếng Anh là gì?
gầm gừ tiếng Anh là snarl /snɑːl/. Gầm gừ là hành động phát ra âm thanh rền rĩ, thường do thú vật như chó hoặc mèo thể hiện khi tức giận hoặc phòng thủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snarl
Ví dụ câu với gầm gừ / snarl
- 1
Con chó gầm gừ khi có người lạ đến gần.
The dog snarled when a stranger approached.
- 2
Mèo gầm gừ khi bị xích lại gần.
The cat snarled when it was cornered.
Ghi chú dùng từ gầm gừ
Gầm gừ mô tả hành động phát ra âm thanh rền rĩ của thú vật khi tức giận hoặc phòng thủ. Các từ liên quan: growl (gầm gừ), bark (sủa), hiss ( rít).
Video minh hoạ gầm gừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gầm gừ
Câu hỏi thường gặp về "gầm gừ"
Gầm gừ tiếng Anh là gì?
Gầm gừ tiếng Anh là "snarl" (động từ), nghĩa là: Gầm gừ là hành động phát ra âm thanh rền rĩ, thường do thú vật như chó hoặc mèo thể hiện khi tức giận hoặc phòng thủ.
"snarl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snarl" nghĩa tiếng Việt là "gầm gừ". Gầm gừ mô tả hành động phát ra âm thanh rền rĩ của thú vật khi tức giận hoặc phòng thủ.
Phát âm "snarl" như thế nào?
"snarl" có phiên âm IPA /snɑːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snarl"?
The dog snarled when a stranger approached. — Con chó gầm gừ khi có người lạ đến gần.