Tiếng Việt
Gầm ghì tiếng Anh là gì?
gầm ghì tiếng Anh là growl /ɡraʊl/. Tiếng gầm của động vật như chó, sư tử thể hiện sự tức giận hoặc cảnh báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
growl
Ví dụ câu với gầm ghì / growl
- 1
Con chó gầm ghì khi có người lạ đến gần.
The dog growled when a stranger approached.
- 2
Sư tử gầm ghì để cảnh báo các con khác trong đàn.
The lion growled to warn the other members of the pride.
Ghi chú dùng từ gầm ghì
Gầm ghì là hành động phát ra tiếng gầm để thể hiện cảm xúc hoặc cảnh báo. Các từ liên quan: 'roar' (gầm lớn của sư tử), 'bark' (sủa của chó), 'snarl' (gầm gừ dữ dội).
Video minh hoạ gầm ghì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gầm ghì
Câu hỏi thường gặp về "gầm ghì"
Gầm ghì tiếng Anh là gì?
Gầm ghì tiếng Anh là "growl" (động từ), nghĩa là: Tiếng gầm của động vật như chó, sư tử thể hiện sự tức giận hoặc cảnh báo.
"growl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"growl" nghĩa tiếng Việt là "gầm ghì". Gầm ghì là hành động phát ra tiếng gầm để thể hiện cảm xúc hoặc cảnh báo.
Phát âm "growl" như thế nào?
"growl" có phiên âm IPA /ɡraʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "growl"?
The dog growled when a stranger approached. — Con chó gầm ghì khi có người lạ đến gần.