Tiếng Việt
Gắn bó lâu dài với công ty tiếng Anh là gì?
Gắn bó lâu dài với công ty tiếng Anh là Long-Term Commitment /ˌlɒŋ ˈtɜːm kəˈmɪtmənt/. Cam kết lâu dài với công ty, thể hiện sự trung thành và sẵn sàng gắn bó trong thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Long-Term Commitment
Ví dụ câu với Gắn bó lâu dài với công ty / Long-Term Commitment
- 1
Anh ấy thể hiện cam kết lâu dài với công ty qua việc không bao giờ bỏ việc.
He demonstrated his long-term commitment to the company by never quitting.
- 2
Cam kết lâu dài là yếu tố quan trọng để xây dựng đội ngũ vững mạnh.
Long-term commitment is an important factor in building a strong team.
Ghi chú dùng từ Gắn bó lâu dài với công ty
Gắn bó lâu dài với công ty thể hiện sự trung thành và cam kết bền vững. Các thuật ngữ liên quan: loyalty (lòng trung thành), dedication (sự cống hiến), stability (sự ổn định).
Video minh hoạ Gắn bó lâu dài với công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gắn bó lâu dài với công ty
Câu hỏi thường gặp về "Gắn bó lâu dài với công ty"
Gắn bó lâu dài với công ty tiếng Anh là gì?
Gắn bó lâu dài với công ty tiếng Anh là "Long-Term Commitment" (danh từ), nghĩa là: Cam kết lâu dài với công ty, thể hiện sự trung thành và sẵn sàng gắn bó trong thời gian dài.
"Long-Term Commitment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Long-Term Commitment" nghĩa tiếng Việt là "Gắn bó lâu dài với công ty". Gắn bó lâu dài với công ty thể hiện sự trung thành và cam kết bền vững.
Phát âm "Long-Term Commitment" như thế nào?
"Long-Term Commitment" có phiên âm IPA /ˌlɒŋ ˈtɜːm kəˈmɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Long-Term Commitment"?
He demonstrated his long-term commitment to the company by never quitting. — Anh ấy thể hiện cam kết lâu dài với công ty qua việc không bao giờ bỏ việc.