The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gắn bó lâu dài tiếng Anh là gì?

gắn bó lâu dài tiếng Anh là long-term commitment /ˈlɔŋˈtɜrm kəˈmɪtmənt, enduirng commitment/. Cam kết lâu dài thể hiện sự cam kết bền vững giữa các bên trong một mối quan hệ hoặc dự án.

Hình minh hoạ "gắn bó lâu dài" tiếng Anh là "long-term commitment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

long-term commitment

Danh từ
/ˈlɔŋˈtɜrm kəˈmɪtmənt, enduirng commitment/

Ví dụ câu với gắn bó lâu dài / long-term commitment

  1. 1

    Họ đã có một mối quan hệ gắn bó lâu dài dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết.

    They have a long-term commitment based on trust and understanding.

  2. 2

    Chúng tôi cần một cam kết lâu dài để đảm bảo sự thành công của dự án.

    We need a long-term commitment to ensure the success of the project.

Ghi chú dùng từ gắn bó lâu dài

Gắn bó lâu dài thể hiện sự cam kết bền vững. Các từ liên quan: 'commitment' (cam kết), 'dedication' (sự tận tâm), 'loyalty' (lòng trung thành).

Video minh hoạ gắn bó lâu dài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gắn bó lâu dài

Câu hỏi thường gặp về "gắn bó lâu dài"

Gắn bó lâu dài tiếng Anh là gì?

Gắn bó lâu dài tiếng Anh là "long-term commitment" (danh từ), nghĩa là: Cam kết lâu dài thể hiện sự cam kết bền vững giữa các bên trong một mối quan hệ hoặc dự án.

"long-term commitment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"long-term commitment" nghĩa tiếng Việt là "gắn bó lâu dài". Gắn bó lâu dài thể hiện sự cam kết bền vững.

Phát âm "long-term commitment" như thế nào?

"long-term commitment" có phiên âm IPA /ˈlɔŋˈtɜrm kəˈmɪtmənt, enduirng commitment/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "long-term commitment"?

They have a long-term commitment based on trust and understanding. — Họ đã có một mối quan hệ gắn bó lâu dài dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết.