Tiếng Việt
Gần giống tiếng Anh là gì?
gần giống tiếng Anh là resemble closely /rɪˈzɛmbl ˈkloʊsli/. giống nhau một cách rõ ràng, gần như giống hệt nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resemble closely
Ví dụ câu với gần giống / resemble closely
- 1
Cặp đôi này resemble closely nhau trong ngoại hình.
The two siblings resemble closely each other in appearance.
- 2
Anh ấy resemble closely mẹ mình về tính cách.
He resembles closely his mother in personality.
Ghi chú dùng từ gần giống
Từ này dùng để mô tả sự giống nhau rõ ràng giữa hai vật hoặc người. Các từ liên quan: resemble (giống), similar (tương tự), identical (giống hệt).
Video minh hoạ gần giống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gần giống
Câu hỏi thường gặp về "gần giống"
Gần giống tiếng Anh là gì?
Gần giống tiếng Anh là "resemble closely" (động từ), nghĩa là: giống nhau một cách rõ ràng, gần như giống hệt nhau.
"resemble closely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resemble closely" nghĩa tiếng Việt là "gần giống". Từ này dùng để mô tả sự giống nhau rõ ràng giữa hai vật hoặc người.
Phát âm "resemble closely" như thế nào?
"resemble closely" có phiên âm IPA /rɪˈzɛmbl ˈkloʊsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resemble closely"?
The two siblings resemble closely each other in appearance. — Cặp đôi này resemble closely nhau trong ngoại hình.