Tiếng Việt
Vùng gần kề tiếng Anh là gì?
vùng gần kề tiếng Anh là Adjacent area /əˈʤeɪsənt ɛəriə/. Khu vực liền kề hoặc gần kề với một địa điểm hoặc vùng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adjacent area
Ví dụ câu với vùng gần kề / Adjacent area
- 1
Khu vực gần kề của trường học là công viên.
The adjacent area to the school is a park.
- 2
Chúng tôi sống trong vùng gần kề của trung tâm thành phố.
We live in the adjacent area of the city center.
Ghi chú dùng từ vùng gần kề
Vùng gần kề đề cập đến khu vực liền kề hoặc sát bên cạnh một địa điểm nào đó. Các từ liên quan gồm 'neighboring' (hàng xóm), 'vicinity' (lân cận), và 'adjacent' (kề sát).
Video minh hoạ vùng gần kề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng gần kề
Câu hỏi thường gặp về "vùng gần kề"
Vùng gần kề tiếng Anh là gì?
Vùng gần kề tiếng Anh là "Adjacent area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực liền kề hoặc gần kề với một địa điểm hoặc vùng khác.
"Adjacent area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adjacent area" nghĩa tiếng Việt là "vùng gần kề". Vùng gần kề đề cập đến khu vực liền kề hoặc sát bên cạnh một địa điểm nào đó.
Phát âm "Adjacent area" như thế nào?
"Adjacent area" có phiên âm IPA /əˈʤeɪsənt ɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adjacent area"?
The adjacent area to the school is a park. — Khu vực gần kề của trường học là công viên.