Tiếng Việt
Tăng cứng tiếng Anh là gì?
tăng cứng tiếng Anh là hardening /ˈhɑːrdənɪŋ/. Quá trình hoặc trạng thái trở nên cứng hơn hoặc khó uốn nắn lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hardening
Ví dụ câu với tăng cứng / hardening
- 1
Sự tăng cứng của mạch máu có thể gây ra các vấn đề về tuần hoàn.
The hardening of the arteries can lead to circulation problems.
- 2
Tăng cứng của da có thể là dấu hiệu của bệnh xơ cứng.
Skin hardening can be a sign of scleroderma.
Ghi chú dùng từ tăng cứng
Tăng cứng đề cập đến quá trình làm cứng hoặc trở nên cứng hơn, thường gặp trong y học như xơ cứng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'sclerosis' (bệnh xơ cứng), 'calcification' (vôi hóa), 'stiffness' (cứng đờ).
Video minh hoạ tăng cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng cứng
Câu hỏi thường gặp về "tăng cứng"
Tăng cứng tiếng Anh là gì?
Tăng cứng tiếng Anh là "hardening" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc trạng thái trở nên cứng hơn hoặc khó uốn nắn lại.
"hardening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hardening" nghĩa tiếng Việt là "tăng cứng". Tăng cứng đề cập đến quá trình làm cứng hoặc trở nên cứng hơn, thường gặp trong y học như xơ cứng.
Phát âm "hardening" như thế nào?
"hardening" có phiên âm IPA /ˈhɑːrdənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hardening"?
The hardening of the arteries can lead to circulation problems. — Sự tăng cứng của mạch máu có thể gây ra các vấn đề về tuần hoàn.