The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gạt bỏ tiếng Anh là gì?

Gạt bỏ tiếng Anh là Disregard /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/. Bỏ qua hoặc không để ý đến điều gì đó một cách cố ý.

Hình minh hoạ "Gạt bỏ" tiếng Anh là "Disregard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disregard

Động từ
/ˌdɪsrɪˈɡɑːd/

Ví dụ câu với Gạt bỏ / Disregard

  1. 1

    Anh ấy đã gạt bỏ những lời chỉ trích và tiếp tục công việc của mình.

    He disregarded the criticism and continued his work.

  2. 2

    Chúng ta không nên gạt bỏ những ý kiến khác nhau trong cuộc họp.

    We should not disregard different opinions in the meeting.

Ghi chú dùng từ Gạt bỏ

Gạt bỏ có nghĩa là cố ý không chú ý hoặc bỏ qua điều gì đó. Các từ liên quan: ignore (bỏ qua), neglect (bỏ bê), dismiss (loại bỏ).

Video minh hoạ Gạt bỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gạt bỏ

Câu hỏi thường gặp về "Gạt bỏ"

Gạt bỏ tiếng Anh là gì?

Gạt bỏ tiếng Anh là "Disregard" (động từ), nghĩa là: Bỏ qua hoặc không để ý đến điều gì đó một cách cố ý.

"Disregard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disregard" nghĩa tiếng Việt là "Gạt bỏ". Gạt bỏ có nghĩa là cố ý không chú ý hoặc bỏ qua điều gì đó.

Phát âm "Disregard" như thế nào?

"Disregard" có phiên âm IPA /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disregard"?

He disregarded the criticism and continued his work. — Anh ấy đã gạt bỏ những lời chỉ trích và tiếp tục công việc của mình.