The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xem thường tiếng Anh là gì?

xem thường tiếng Anh là disregard /ˌdɪsrɪˈgɑrd/. xem nhẹ, coi thường ai đó hoặc cái gì đó không đáng quan tâm.

Hình minh hoạ "xem thường" tiếng Anh là "disregard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disregard

Động từ
/ˌdɪsrɪˈgɑrd/

Ví dụ câu với xem thường / disregard

  1. 1

    Anh ấy thường xem thường ý kiến của người khác.

    He often disregards other people's opinions.

  2. 2

    Đừng xem thường sức mạnh của kiến thức.

    Don't disregard the power of knowledge.

Ghi chú dùng từ xem thường

Xem thường là hành động coi nhẹ hoặc không coi trọng ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: 'disrespect' (không tôn trọng), 'ignore' (phớt lờ), 'belittle' (hạ thấp).

Video minh hoạ xem thường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xem thường

Câu hỏi thường gặp về "xem thường"

Xem thường tiếng Anh là gì?

Xem thường tiếng Anh là "disregard" (động từ), nghĩa là: xem nhẹ, coi thường ai đó hoặc cái gì đó không đáng quan tâm.

"disregard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disregard" nghĩa tiếng Việt là "xem thường". Xem thường là hành động coi nhẹ hoặc không coi trọng ai đó hoặc điều gì đó.

Phát âm "disregard" như thế nào?

"disregard" có phiên âm IPA /ˌdɪsrɪˈgɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disregard"?

He often disregards other people's opinions. — Anh ấy thường xem thường ý kiến của người khác.