The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gạt mực máy in tiếng Anh là gì?

gạt mực máy in tiếng Anh là printer blade /ˈprɪntər bleɪd/. Lưỡi dao trong máy in dùng để loại bỏ mực thừa và giữ cho bản in rõ nét.

Hình minh hoạ "gạt mực máy in" tiếng Anh là "printer blade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

printer blade

Danh từ
/ˈprɪntər bleɪd/

Ví dụ câu với gạt mực máy in / printer blade

  1. 1

    The printer blade needs to be cleaned regularly to ensure high-quality prints.

    Lưỡi dao của máy in cần được làm sạch thường xuyên để đảm bảo chất lượng in ấn.

  2. 2

    A worn-out printer blade can cause streaks on printed pages.

    Lưỡi dao máy in bị mòn có thể gây ra các vệt trên trang in.

Ghi chú dùng từ gạt mực máy in

Gạt mực máy in là bộ phận quan trọng trong máy in giúp duy trì chất lượng bản in. Các thuật ngữ liên quan: 'print head' (đầu in), 'toner' (bột mực), 'maintenance' (bảo trì).

Video minh hoạ gạt mực máy in

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gạt mực máy in

Câu hỏi thường gặp về "gạt mực máy in"

Gạt mực máy in tiếng Anh là gì?

Gạt mực máy in tiếng Anh là "printer blade" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi dao trong máy in dùng để loại bỏ mực thừa và giữ cho bản in rõ nét.

"printer blade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"printer blade" nghĩa tiếng Việt là "gạt mực máy in". Gạt mực máy in là bộ phận quan trọng trong máy in giúp duy trì chất lượng bản in.

Phát âm "printer blade" như thế nào?

"printer blade" có phiên âm IPA /ˈprɪntər bleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "printer blade"?

Lưỡi dao của máy in cần được làm sạch thường xuyên để đảm bảo chất lượng in ấn. — The printer blade needs to be cleaned regularly to ensure high-quality prints.