Tiếng Việt
Gật gà gật gưỡng tiếng Anh là gì?
gật gà gật gưỡng tiếng Anh là bobbing head /ˈbɒbɪŋ hɛd/. Gật gà gật gưỡng là hành động nhẹ nhàng, liên tục của việc cúi đầu lên xuống, thường thể hiện sự đồng ý hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bobbing head
Ví dụ câu với gật gà gật gưỡng / bobbing head
- 1
Anh ấy gật gà gật gưỡng khi nghe câu hỏi.
He was bobbing his head when listening to the music.
- 2
Cô ấy gật gà gật gưỡng trong cuộc họp vì quá mệt.
She was bobbing her head during the meeting because she was tired.
Ghi chú dùng từ gật gà gật gưỡng
Gật gà gật gưỡng mô tả hành động nhẹ nhàng của việc cúi đầu lên xuống, thể hiện sự đồng ý hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan: gật đầu (nod), gật gù (nodding slightly), mệt mỏi (tired).
Video minh hoạ gật gà gật gưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gật gà gật gưỡng
Câu hỏi thường gặp về "gật gà gật gưỡng"
Gật gà gật gưỡng tiếng Anh là gì?
Gật gà gật gưỡng tiếng Anh là "bobbing head" (động từ), nghĩa là: Gật gà gật gưỡng là hành động nhẹ nhàng, liên tục của việc cúi đầu lên xuống, thường thể hiện sự đồng ý hoặc mệt mỏi.
"bobbing head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bobbing head" nghĩa tiếng Việt là "gật gà gật gưỡng". Gật gà gật gưỡng mô tả hành động nhẹ nhàng của việc cúi đầu lên xuống, thể hiện sự đồng ý hoặc mệt mỏi.
Phát âm "bobbing head" như thế nào?
"bobbing head" có phiên âm IPA /ˈbɒbɪŋ hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bobbing head"?
He was bobbing his head when listening to the music. — Anh ấy gật gà gật gưỡng khi nghe câu hỏi.