Tiếng Việt
Thang hàng tiếng Anh là gì?
thang hàng tiếng Anh là Freight elevator /freɪt ˈɛləveɪtər/. Thang máy dùng để vận chuyển hàng hóa trong các tòa nhà hoặc kho bãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Freight elevator
Ví dụ câu với thang hàng / Freight elevator
- 1
Chúng tôi sử dụng thang hàng để vận chuyển pallet trong kho.
We used the freight elevator to move pallets in the warehouse.
- 2
Thang hàng này rất lớn, phù hợp cho các kiện hàng nặng.
This freight elevator is very large, suitable for heavy shipments.
Ghi chú dùng từ thang hàng
Thang hàng là loại thang máy chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa, khác với thang khách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lift' (thang nâng), 'cargo' (hàng hóa), 'warehouse' (kho).
Video minh hoạ thang hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thang hàng
Câu hỏi thường gặp về "thang hàng"
Thang hàng tiếng Anh là gì?
Thang hàng tiếng Anh là "Freight elevator" (danh từ), nghĩa là: Thang máy dùng để vận chuyển hàng hóa trong các tòa nhà hoặc kho bãi.
"Freight elevator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Freight elevator" nghĩa tiếng Việt là "thang hàng". Thang hàng là loại thang máy chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa, khác với thang khách.
Phát âm "Freight elevator" như thế nào?
"Freight elevator" có phiên âm IPA /freɪt ˈɛləveɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Freight elevator"?
We used the freight elevator to move pallets in the warehouse. — Chúng tôi sử dụng thang hàng để vận chuyển pallet trong kho.