Tiếng Việt
Bóng chày tiếng Anh là gì?
bóng chày tiếng Anh là baseball /ˈbeɪsˈbɔl/. Môn thể thao dùng gậy và bóng, trong đó hai đội thi đấu để ghi điểm bằng cách đánh bóng và chạy quanh các vòng trong sân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baseball
Ví dụ câu với bóng chày / baseball
- 1
Anh ấy thích chơi bóng chày vào cuối tuần.
He enjoys playing baseball on weekends.
- 2
Trận đấu bóng chày bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
The baseball game starts at 3 pm.
Ghi chú dùng từ bóng chày
Bóng chày là môn thể thao phổ biến ở Mỹ và Nhật Bản. Các thuật ngữ liên quan: 'pitcher' (người ném bóng), 'bat' (gậy đánh bóng), 'home run' (đánh bóng ra khỏi sân để ghi điểm).
Video minh hoạ bóng chày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng chày
Câu hỏi thường gặp về "bóng chày"
Bóng chày tiếng Anh là gì?
Bóng chày tiếng Anh là "baseball" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao dùng gậy và bóng, trong đó hai đội thi đấu để ghi điểm bằng cách đánh bóng và chạy quanh các vòng trong sân.
"baseball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baseball" nghĩa tiếng Việt là "bóng chày". Bóng chày là môn thể thao phổ biến ở Mỹ và Nhật Bản.
Phát âm "baseball" như thế nào?
"baseball" có phiên âm IPA /ˈbeɪsˈbɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baseball"?
He enjoys playing baseball on weekends. — Anh ấy thích chơi bóng chày vào cuối tuần.