The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây hứng thú tiếng Anh là gì?

gây hứng thú tiếng Anh là generate interest /ˈʤɛnəreɪt ˈɪntrɪst/. Gây ra sự quan tâm hoặc chú ý của người khác.

Hình minh hoạ "gây hứng thú" tiếng Anh là "generate interest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

generate interest

Động từ
/ˈʤɛnəreɪt ˈɪntrɪst/

Ví dụ câu với gây hứng thú / generate interest

  1. 1

    Bài thuyết trình của cô ấy đã gây hứng thú cho khán giả.

    Her presentation generated interest among the audience.

  2. 2

    Chương trình mới này đã tạo ra nhiều hứng thú trong cộng đồng.

    This new program generated interest in the community.

Ghi chú dùng từ gây hứng thú

Gây hứng thú là hành động làm cho người khác quan tâm hoặc chú ý. Các từ liên quan: thu hút (attract), kích thích (stimulate), hấp dẫn (appealing).

Video minh hoạ gây hứng thú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây hứng thú

Câu hỏi thường gặp về "gây hứng thú"

Gây hứng thú tiếng Anh là gì?

Gây hứng thú tiếng Anh là "generate interest" (động từ), nghĩa là: Gây ra sự quan tâm hoặc chú ý của người khác.

"generate interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"generate interest" nghĩa tiếng Việt là "gây hứng thú". Gây hứng thú là hành động làm cho người khác quan tâm hoặc chú ý.

Phát âm "generate interest" như thế nào?

"generate interest" có phiên âm IPA /ˈʤɛnəreɪt ˈɪntrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "generate interest"?

Her presentation generated interest among the audience. — Bài thuyết trình của cô ấy đã gây hứng thú cho khán giả.