Tiếng Việt
Gây khổ sở tiếng Anh là gì?
gây khổ sở tiếng Anh là cause suffering /kɔːz ˈsʌfərɪŋ/. Gây ra nỗi đau hoặc phiền muộn cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause suffering
Ví dụ câu với gây khổ sở / cause suffering
- 1
Hành động của anh ấy gây khổ sở cho mọi người xung quanh.
His actions cause suffering to everyone around him.
- 2
Chiếc xe gặp tai nạn gây khổ sở cho gia đình nạn nhân.
The car accident caused suffering for the victim's family.
Ghi chú dùng từ gây khổ sở
Gây khổ sở là hành động làm ai đó đau buồn hoặc phiền muộn. Các từ liên quan: 'đau đớn' (pain), 'đau khổ' (suffering), 'phiền muộn' (distress).
Video minh hoạ gây khổ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây khổ sở
Câu hỏi thường gặp về "gây khổ sở"
Gây khổ sở tiếng Anh là gì?
Gây khổ sở tiếng Anh là "cause suffering" (động từ), nghĩa là: Gây ra nỗi đau hoặc phiền muộn cho ai đó.
"cause suffering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause suffering" nghĩa tiếng Việt là "gây khổ sở". Gây khổ sở là hành động làm ai đó đau buồn hoặc phiền muộn.
Phát âm "cause suffering" như thế nào?
"cause suffering" có phiên âm IPA /kɔːz ˈsʌfərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause suffering"?
His actions cause suffering to everyone around him. — Hành động của anh ấy gây khổ sở cho mọi người xung quanh.