Tiếng Việt
Gây tê tủy sống tiếng Anh là gì?
Gây tê tủy sống tiếng Anh là Spinal anesthesia /ˈspaɪnl ˌænɪsˈθiːzɪə/. Gây tê tủy sống là phương pháp gây mê bằng cách tiêm thuốc gây tê vào khoang tủy sống để gây mất cảm giác trong một khu vực của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spinal anesthesia
Ví dụ câu với Gây tê tủy sống / Spinal anesthesia
- 1
Bác sĩ đã sử dụng gây tê tủy sống để thực hiện ca phẫu thuật.
The doctor used spinal anesthesia to perform the surgery.
- 2
Gây tê tủy sống giúp bệnh nhân không cảm thấy đau trong quá trình mổ.
Spinal anesthesia helps patients feel no pain during the operation.
Ghi chú dùng từ Gây tê tủy sống
Gây tê tủy sống là một dạng gây mê cục bộ, thường dùng trong phẫu thuật vùng bụng hoặc chân. Các thuật ngữ liên quan gồm gây mê toàn thân (general anesthesia), gây tê ngoài màng cứng (epidural anesthesia), và thuốc gây tê (anesthetic drugs).
Video minh hoạ Gây tê tủy sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây tê tủy sống
Câu hỏi thường gặp về "Gây tê tủy sống"
Gây tê tủy sống tiếng Anh là gì?
Gây tê tủy sống tiếng Anh là "Spinal anesthesia" (danh từ), nghĩa là: Gây tê tủy sống là phương pháp gây mê bằng cách tiêm thuốc gây tê vào khoang tủy sống để gây mất cảm giác trong một khu vực của cơ thể.
"Spinal anesthesia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spinal anesthesia" nghĩa tiếng Việt là "Gây tê tủy sống". Gây tê tủy sống là một dạng gây mê cục bộ, thường dùng trong phẫu thuật vùng bụng hoặc chân.
Phát âm "Spinal anesthesia" như thế nào?
"Spinal anesthesia" có phiên âm IPA /ˈspaɪnl ˌænɪsˈθiːzɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spinal anesthesia"?
The doctor used spinal anesthesia to perform the surgery. — Bác sĩ đã sử dụng gây tê tủy sống để thực hiện ca phẫu thuật.