Tiếng Việt
Gây tê tiếng Anh là gì?
Gây tê tiếng Anh là Local anesthesia /ˈləʊkəl ˌænɪsˈθiːzɪə/. Thuốc gây tê cục bộ dùng để làm mất cảm giác tại một vùng nhỏ của cơ thể mà không làm mất cảm giác toàn thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Local anesthesia
Ví dụ câu với Gây tê / Local anesthesia
- 1
Bác sĩ đã sử dụng thuốc gây tê để thực hiện phẫu thuật nhỏ.
The doctor used local anesthesia to perform the minor surgery.
- 2
Sau khi tiêm thuốc gây tê, bệnh nhân không còn cảm giác đau.
After receiving local anesthesia, the patient felt no pain.
Ghi chú dùng từ Gây tê
Gây tê là phương pháp làm mất cảm giác tại một vùng nhỏ của cơ thể, thường dùng trong phẫu thuật nhỏ hoặc thủ thuật y tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anesthesia' (gây mê), 'local anesthetic' (thuốc gây tê cục bộ), và 'regional anesthesia' (gây tê vùng).
Video minh hoạ Gây tê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây tê
Câu hỏi thường gặp về "Gây tê"
Gây tê tiếng Anh là gì?
Gây tê tiếng Anh là "Local anesthesia" (danh từ), nghĩa là: Thuốc gây tê cục bộ dùng để làm mất cảm giác tại một vùng nhỏ của cơ thể mà không làm mất cảm giác toàn thân.
"Local anesthesia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Local anesthesia" nghĩa tiếng Việt là "Gây tê". Gây tê là phương pháp làm mất cảm giác tại một vùng nhỏ của cơ thể, thường dùng trong phẫu thuật nhỏ hoặc thủ thuật y tế.
Phát âm "Local anesthesia" như thế nào?
"Local anesthesia" có phiên âm IPA /ˈləʊkəl ˌænɪsˈθiːzɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Local anesthesia"?
The doctor used local anesthesia to perform the minor surgery. — Bác sĩ đã sử dụng thuốc gây tê để thực hiện phẫu thuật nhỏ.