Tiếng Việt
Gây phiền tiếng Anh là gì?
Gây phiền tiếng Anh là Cause inconvenience /kɔːz ˌɪnkənˈviːnjəns/. Gây phiền hà hoặc rắc rối cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cause inconvenience
Ví dụ câu với Gây phiền / Cause inconvenience
- 1
Anh ấy thường gây phiền khi đến muộn.
He often causes inconvenience by arriving late.
- 2
Đừng gây phiền cho hàng xóm của bạn.
Don't cause inconvenience to your neighbors.
Ghi chú dùng từ Gây phiền
Gây phiền là hành động làm phiền hoặc gây rối cho người khác. Các từ liên quan: "disturb" (quấy rầy), "bother" (làm phiền), "annoy" ( gây khó chịu).
Video minh hoạ Gây phiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây phiền
Câu hỏi thường gặp về "Gây phiền"
Gây phiền tiếng Anh là gì?
Gây phiền tiếng Anh là "Cause inconvenience" (động từ), nghĩa là: Gây phiền hà hoặc rắc rối cho người khác.
"Cause inconvenience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cause inconvenience" nghĩa tiếng Việt là "Gây phiền". Gây phiền là hành động làm phiền hoặc gây rối cho người khác.
Phát âm "Cause inconvenience" như thế nào?
"Cause inconvenience" có phiên âm IPA /kɔːz ˌɪnkənˈviːnjəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cause inconvenience"?
He often causes inconvenience by arriving late. — Anh ấy thường gây phiền khi đến muộn.