Tiếng Việt
Sự bất tiện tiếng Anh là gì?
sự bất tiện tiếng Anh là inconvenience /ˌɪnkənˈvinjəns/. Sự gây phiền hà hoặc khó chịu do điều gì đó không thuận tiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inconvenience
Ví dụ câu với sự bất tiện / inconvenience
- 1
Xin lỗi vì sự bất tiện này, chúng tôi đang cố gắng sửa chữa.
Sorry for the inconvenience, we are trying to fix it.
- 2
Bạn có thể giúp tôi vì sự bất tiện này không?
Can you help me with this inconvenience?
Ghi chú dùng từ sự bất tiện
Sự bất tiện là trạng thái gây phiền hà. Các từ liên quan gồm có 'disruption' (gián đoạn), 'discomfort' (khó chịu), và 'problem' (vấn đề).
Video minh hoạ sự bất tiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bất tiện
Câu hỏi thường gặp về "sự bất tiện"
Sự bất tiện tiếng Anh là gì?
Sự bất tiện tiếng Anh là "inconvenience" (danh từ), nghĩa là: Sự gây phiền hà hoặc khó chịu do điều gì đó không thuận tiện.
"inconvenience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inconvenience" nghĩa tiếng Việt là "sự bất tiện". Sự bất tiện là trạng thái gây phiền hà.
Phát âm "inconvenience" như thế nào?
"inconvenience" có phiên âm IPA /ˌɪnkənˈvinjəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inconvenience"?
Sorry for the inconvenience, we are trying to fix it. — Xin lỗi vì sự bất tiện này, chúng tôi đang cố gắng sửa chữa.