The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gầy yếu tiếng Anh là gì?

gầy yếu tiếng Anh là frail /freɪl/. ốm yếu, dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

Hình minh hoạ "gầy yếu" tiếng Anh là "frail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frail

Tính từ
/freɪl/

Ví dụ câu với gầy yếu / frail

  1. 1

    Cô ấy trông rất gầy yếu sau khi bị ốm.

    She looked very frail after being ill.

  2. 2

    Anh ấy có vẻ gầy yếu nhưng rất kiên cường.

    He appears frail but is very resilient.

Ghi chú dùng từ gầy yếu

Từ 'gầy yếu' mô tả trạng thái yếu ớt về thể chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm 'weak' (ốm yếu), 'delicate' (mỏng manh), 'fragile' (dễ vỡ).

Video minh hoạ gầy yếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gầy yếu

Câu hỏi thường gặp về "gầy yếu"

Gầy yếu tiếng Anh là gì?

Gầy yếu tiếng Anh là "frail" (tính từ), nghĩa là: ốm yếu, dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

"frail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frail" nghĩa tiếng Việt là "gầy yếu". Từ 'gầy yếu' mô tả trạng thái yếu ớt về thể chất hoặc tinh thần.

Phát âm "frail" như thế nào?

"frail" có phiên âm IPA /freɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frail"?

She looked very frail after being ill. — Cô ấy trông rất gầy yếu sau khi bị ốm.