The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con cón tiếng Anh là gì?

con cón tiếng Anh là frail /freɪl/. Mỏng manh, yếu ớt, dễ vỡ hoặc dễ gãy.

Hình minh hoạ "con cón" tiếng Anh là "frail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frail

Tính từ
/freɪl/

Ví dụ câu với con cón / frail

  1. 1

    Cây cối con cón dễ bị gãy khi có gió mạnh.

    The frail old man struggled to walk across the street.

  2. 2

    Chất lượng của chiếc bình này rất con cón, dễ vỡ.

    This fragile glass is very frail and can break easily.

Ghi chú dùng từ con cón

Từ 'frail' mô tả sự yếu ớt hoặc dễ vỡ. Các từ liên quan gồm 'fragile' (dễ vỡ), 'delicate' (mỏng manh), 'weak' (yếu).

Video minh hoạ con cón

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với con cón

Câu hỏi thường gặp về "con cón"

Con cón tiếng Anh là gì?

Con cón tiếng Anh là "frail" (tính từ), nghĩa là: Mỏng manh, yếu ớt, dễ vỡ hoặc dễ gãy.

"frail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frail" nghĩa tiếng Việt là "con cón". Từ 'frail' mô tả sự yếu ớt hoặc dễ vỡ.

Phát âm "frail" như thế nào?

"frail" có phiên âm IPA /freɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frail"?

The frail old man struggled to walk across the street. — Cây cối con cón dễ bị gãy khi có gió mạnh.