The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gầy tiếng Anh là gì?

gầy tiếng Anh là thin /θɪn/. Gầy là mô tả trạng thái cơ thể có ít mỡ hoặc cơ bắp, thường trông mảnh mai hoặc mảnh khảnh.

Hình minh hoạ "gầy" tiếng Anh là "thin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thin

Tính từ
/θɪn/

Ví dụ câu với gầy / thin

  1. 1

    Cô ấy rất gầy sau khi ốm.

    She is very thin after her illness.

  2. 2

    Anh ấy gầy nhưng khỏe mạnh.

    He is thin but healthy.

Ghi chú dùng từ gầy

Gầy mô tả thân hình mảnh mai. Các từ liên quan: slim (thon thả), slender (mảnh mai), skinny (gầy yếu).

Video minh hoạ gầy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với gầy

Câu hỏi thường gặp về "gầy"

Gầy tiếng Anh là gì?

Gầy tiếng Anh là "thin" (tính từ), nghĩa là: Gầy là mô tả trạng thái cơ thể có ít mỡ hoặc cơ bắp, thường trông mảnh mai hoặc mảnh khảnh.

"thin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thin" nghĩa tiếng Việt là "gầy". Gầy mô tả thân hình mảnh mai.

Phát âm "thin" như thế nào?

"thin" có phiên âm IPA /θɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thin"?

She is very thin after her illness. — Cô ấy rất gầy sau khi ốm.