Tiếng Việt
Già yếu tiếng Anh là gì?
già yếu tiếng Anh là old and frail /oʊld ænd freɪl/. Già yếu mô tả người già có sức khỏe yếu, dễ bị tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old and frail
Ví dụ câu với già yếu / old and frail
- 1
He looked old and frail after the illness.
Anh ấy trông già yếu sau khi ốm.
- 2
The old and frail man needed assistance to walk.
Người đàn ông già yếu cần giúp đỡ để đi lại.
Ghi chú dùng từ già yếu
Từ này mô tả người già yếu ớt, dễ bị tổn thương. Các từ liên quan: 'elderly' (người cao tuổi), 'fragile' (dễ vỡ), 'weak' (yếu).
Video minh hoạ già yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với già yếu
Câu hỏi thường gặp về "già yếu"
Già yếu tiếng Anh là gì?
Già yếu tiếng Anh là "old and frail" (tính từ), nghĩa là: Già yếu mô tả người già có sức khỏe yếu, dễ bị tổn thương.
"old and frail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old and frail" nghĩa tiếng Việt là "già yếu". Từ này mô tả người già yếu ớt, dễ bị tổn thương.
Phát âm "old and frail" như thế nào?
"old and frail" có phiên âm IPA /oʊld ænd freɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old and frail"?
Anh ấy trông già yếu sau khi ốm. — He looked old and frail after the illness.