Tiếng Việt
Ghét bỏ tiếng Anh là gì?
Ghét bỏ tiếng Anh là Detest /dɪˈtɛst/. Ghét bỏ là cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ một ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detest
Ví dụ câu với Ghét bỏ / Detest
- 1
Tôi ghét bỏ sự giả dối trong cuộc sống.
I detest dishonesty in life.
- 2
Cô ấy ghét bỏ những hành động thiếu trung thực.
She detests dishonest actions.
Ghi chú dùng từ Ghét bỏ
Ghét bỏ thể hiện sự không thích mạnh mẽ, tương tự như 'dislike' hoặc 'hate'. Các từ liên quan gồm có 'loathe' (ghét dữ dội), 'abhor' (kịch liệt phản đối), 'detest' (ghét bỏ).
Video minh hoạ Ghét bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghét bỏ
Câu hỏi thường gặp về "Ghét bỏ"
Ghét bỏ tiếng Anh là gì?
Ghét bỏ tiếng Anh là "Detest" (động từ), nghĩa là: Ghét bỏ là cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ một ai đó hoặc điều gì đó.
"Detest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detest" nghĩa tiếng Việt là "Ghét bỏ". Ghét bỏ thể hiện sự không thích mạnh mẽ, tương tự như 'dislike' hoặc 'hate'.
Phát âm "Detest" như thế nào?
"Detest" có phiên âm IPA /dɪˈtɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detest"?
I detest dishonesty in life. — Tôi ghét bỏ sự giả dối trong cuộc sống.