Tiếng Việt
Ghét mặt tiếng Anh là gì?
Ghét mặt tiếng Anh là Dislike someone /dɪsˈlaɪk ˈsʌmwʌn/. Không thích hoặc cảm thấy ghét ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dislike someone
Ví dụ câu với Ghét mặt / Dislike someone
- 1
Tôi ghét mặt anh ấy mỗi khi gặp mặt.
I dislike his face every time I meet him.
- 2
Cô ấy ghét mặt của người lạ.
She dislikes the face of strangers.
Ghi chú dùng từ Ghét mặt
Ghét mặt là cảm xúc không thích ai đó rõ ràng. Các từ liên quan: 'dislike' (không thích), 'hate' (ghét), 'detest' (ghét cay ghét đắng).
Video minh hoạ Ghét mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghét mặt
Câu hỏi thường gặp về "Ghét mặt"
Ghét mặt tiếng Anh là gì?
Ghét mặt tiếng Anh là "Dislike someone" (động từ), nghĩa là: Không thích hoặc cảm thấy ghét ai đó.
"Dislike someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dislike someone" nghĩa tiếng Việt là "Ghét mặt". Ghét mặt là cảm xúc không thích ai đó rõ ràng.
Phát âm "Dislike someone" như thế nào?
"Dislike someone" có phiên âm IPA /dɪsˈlaɪk ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dislike someone"?
I dislike his face every time I meet him. — Tôi ghét mặt anh ấy mỗi khi gặp mặt.