Tiếng Việt
Ghi âm tiếng Anh là gì?
Ghi âm tiếng Anh là Record audio /rɪˈkɔːd ˈɔːdɪəʊ/. Ghi lại âm thanh bằng thiết bị ghi âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Record audio
Ví dụ câu với Ghi âm / Record audio
- 1
Tôi đã ghi âm cuộc họp để xem lại sau.
I recorded the meeting to review it later.
- 2
Bạn có thể ghi âm bài hát này không?
Can you record this song?
Ghi chú dùng từ Ghi âm
Ghi âm là hành động ghi lại âm thanh, thường sử dụng thiết bị như máy ghi âm hoặc điện thoại. Các từ liên quan: 'record' (ghi lại), 'audio' (âm thanh), 'sound' (âm thanh, tiếng).
Video minh hoạ Ghi âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghi âm
Câu hỏi thường gặp về "Ghi âm"
Ghi âm tiếng Anh là gì?
Ghi âm tiếng Anh là "Record audio" (động từ), nghĩa là: Ghi lại âm thanh bằng thiết bị ghi âm.
"Record audio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Record audio" nghĩa tiếng Việt là "Ghi âm". Ghi âm là hành động ghi lại âm thanh, thường sử dụng thiết bị như máy ghi âm hoặc điện thoại.
Phát âm "Record audio" như thế nào?
"Record audio" có phiên âm IPA /rɪˈkɔːd ˈɔːdɪəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Record audio"?
I recorded the meeting to review it later. — Tôi đã ghi âm cuộc họp để xem lại sau.