Tiếng Việt
Âm tần tiếng Anh là gì?
âm tần tiếng Anh là audio frequency /ˈɔːdioʊ ˈfriːkwənsi/. Tần số âm thanh, đo lường các dao động âm trong một giây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
audio frequency
Ví dụ câu với âm tần / audio frequency
- 1
Âm tần của sóng âm này là 1000 Hz.
The audio frequency of this sound wave is 1000 Hz.
- 2
Chúng ta thường nghe các tần số âm thanh trong khoảng 20 Hz đến 20 kHz.
We usually hear audio frequencies ranging from 20 Hz to 20 kHz.
Ghi chú dùng từ âm tần
Âm tần liên quan đến tần số của sóng âm, như tần số thấp (bass) và tần số cao (treble). Các thuật ngữ liên quan gồm có tần số (frequency), sóng âm (sound wave), và tần số quang học (optical frequency).
Video minh hoạ âm tần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm tần
Câu hỏi thường gặp về "âm tần"
Âm tần tiếng Anh là gì?
Âm tần tiếng Anh là "audio frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần số âm thanh, đo lường các dao động âm trong một giây.
"audio frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"audio frequency" nghĩa tiếng Việt là "âm tần". Âm tần liên quan đến tần số của sóng âm, như tần số thấp (bass) và tần số cao (treble).
Phát âm "audio frequency" như thế nào?
"audio frequency" có phiên âm IPA /ˈɔːdioʊ ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "audio frequency"?
The audio frequency of this sound wave is 1000 Hz. — Âm tần của sóng âm này là 1000 Hz.