Tiếng Việt
Ghi đè tiếng Anh là gì?
ghi đè tiếng Anh là overwrite /ˌoʊvərˈraɪt/. Hành động ghi đè dữ liệu mới lên dữ liệu cũ, thay thế nội dung đã có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overwrite
Ví dụ câu với ghi đè / overwrite
- 1
Bạn cần cẩn thận khi ghi đè tập tin để không mất dữ liệu quan trọng.
Be careful when you overwrite files to avoid losing important data.
- 2
Chức năng này cho phép ghi đè các cài đặt cũ bằng các cài đặt mới.
This feature allows you to overwrite old settings with new ones.
Ghi chú dùng từ ghi đè
Ghi đè là thao tác ghi dữ liệu mới lên dữ liệu cũ để thay thế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'save' (lưu), 'update' (cập nhật), 'replace' (thay thế).
Video minh hoạ ghi đè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghi đè
Câu hỏi thường gặp về "ghi đè"
Ghi đè tiếng Anh là gì?
Ghi đè tiếng Anh là "overwrite" (danh từ), nghĩa là: Hành động ghi đè dữ liệu mới lên dữ liệu cũ, thay thế nội dung đã có.
"overwrite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overwrite" nghĩa tiếng Việt là "ghi đè". Ghi đè là thao tác ghi dữ liệu mới lên dữ liệu cũ để thay thế.
Phát âm "overwrite" như thế nào?
"overwrite" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈraɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overwrite"?
Be careful when you overwrite files to avoid losing important data. — Bạn cần cẩn thận khi ghi đè tập tin để không mất dữ liệu quan trọng.