The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghi bàn tiếng Anh là gì?

ghi bàn tiếng Anh là score /skɔr/. Ghi điểm hoặc thành tích trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

Hình minh hoạ "ghi bàn" tiếng Anh là "score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

score

Động từ
/skɔr/

Ví dụ câu với ghi bàn / score

  1. 1

    Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.

    He scored the winning goal in the match.

  2. 2

    Cô ấy đã ghi điểm cao trong kỳ thi.

    She scored high on the exam.

Ghi chú dùng từ ghi bàn

Ghi bàn thường dùng trong thể thao để chỉ việc ghi điểm. Các từ liên quan: 'goal' (bàn thắng), 'point' (điểm), 'record' (kỷ lục).

Video minh hoạ ghi bàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ghi bàn

Câu hỏi thường gặp về "ghi bàn"

Ghi bàn tiếng Anh là gì?

Ghi bàn tiếng Anh là "score" (động từ), nghĩa là: Ghi điểm hoặc thành tích trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

"score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"score" nghĩa tiếng Việt là "ghi bàn". Ghi bàn thường dùng trong thể thao để chỉ việc ghi điểm.

Phát âm "score" như thế nào?

"score" có phiên âm IPA /skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "score"?

He scored the winning goal in the match. — Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.