Tiếng Việt
Ghim bấm giấy tiếng Anh là gì?
ghim bấm giấy tiếng Anh là Staple /steɪpl/. Dụng cụ dùng để ghim giấy lại với nhau, thường có móc kim loại nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Staple
Ví dụ câu với ghim bấm giấy / Staple
- 1
Tôi dùng ghim bấm giấy để giữ các tài liệu lại với nhau.
She used a staple to fasten the papers together.
- 2
Ghim bấm giấy rất tiện lợi để tổ chức hồ sơ.
Staples are very useful for organizing files.
Ghi chú dùng từ ghim bấm giấy
Ghim bấm giấy là dụng cụ kim loại nhỏ để ghim giấy. Các từ liên quan: 'pin' (đinh ghim), 'clip' (kẹp giấy), 'binder' (bìa kẹp).
Video minh hoạ ghim bấm giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghim bấm giấy
Câu hỏi thường gặp về "ghim bấm giấy"
Ghim bấm giấy tiếng Anh là gì?
Ghim bấm giấy tiếng Anh là "Staple" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để ghim giấy lại với nhau, thường có móc kim loại nhỏ.
"Staple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Staple" nghĩa tiếng Việt là "ghim bấm giấy". Ghim bấm giấy là dụng cụ kim loại nhỏ để ghim giấy.
Phát âm "Staple" như thế nào?
"Staple" có phiên âm IPA /steɪpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Staple"?
She used a staple to fasten the papers together. — Tôi dùng ghim bấm giấy để giữ các tài liệu lại với nhau.