Tiếng Việt
Thực phẩm thiết yếu tiếng Anh là gì?
thực phẩm thiết yếu tiếng Anh là Staple food /ˈsteɪpl fʊd/. Thực phẩm chủ yếu, thường xuyên tiêu thụ trong chế độ ăn hàng ngày của người dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Staple food
Ví dụ câu với thực phẩm thiết yếu / Staple food
- 1
Gạo là thực phẩm thiết yếu trong bữa ăn của người Việt.
Rice is a staple food in Vietnamese meals.
- 2
Các loại đậu và khoai tây cũng là thực phẩm thiết yếu ở nhiều quốc gia.
Beans and potatoes are also staple foods in many countries.
Ghi chú dùng từ thực phẩm thiết yếu
Thực phẩm thiết yếu là những loại thực phẩm không thể thiếu trong chế độ ăn hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'carbohydrates' (carbohydrat - carbohydrate), 'protein' (protein - đạm), 'vitamins' (vitamin - vitamin).
Video minh hoạ thực phẩm thiết yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực phẩm thiết yếu
Câu hỏi thường gặp về "thực phẩm thiết yếu"
Thực phẩm thiết yếu tiếng Anh là gì?
Thực phẩm thiết yếu tiếng Anh là "Staple food" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm chủ yếu, thường xuyên tiêu thụ trong chế độ ăn hàng ngày của người dân.
"Staple food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Staple food" nghĩa tiếng Việt là "thực phẩm thiết yếu". Thực phẩm thiết yếu là những loại thực phẩm không thể thiếu trong chế độ ăn hàng ngày.
Phát âm "Staple food" như thế nào?
"Staple food" có phiên âm IPA /ˈsteɪpl fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Staple food"?
Rice is a staple food in Vietnamese meals. — Gạo là thực phẩm thiết yếu trong bữa ăn của người Việt.