Tiếng Việt
Bấm giấy tiếng Anh là gì?
Bấm giấy tiếng Anh là Staple /ˈsteɪpl ˈ/. Ghim giấy bằng dụng cụ đóng ghim để giữ các tờ giấy lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Staple
Ví dụ câu với Bấm giấy / Staple
- 1
Tôi đã bấm giấy các tài liệu lại để dễ dàng xem xét.
I stapled the documents together for easy review.
- 2
Bạn có thể giúp tôi bấm giấy các trang này không?
Can you help me staple these pages?
Ghi chú dùng từ Bấm giấy
Bấm giấy là hành động dùng ghim để giữ các tờ giấy lại với nhau. Các từ liên quan: 'pin' (ghim), 'clip' (kẹp giấy), 'fasten' (buộc chặt).
Video minh hoạ Bấm giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bấm giấy
Câu hỏi thường gặp về "Bấm giấy"
Bấm giấy tiếng Anh là gì?
Bấm giấy tiếng Anh là "Staple" (động từ), nghĩa là: Ghim giấy bằng dụng cụ đóng ghim để giữ các tờ giấy lại với nhau.
"Staple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Staple" nghĩa tiếng Việt là "Bấm giấy". Bấm giấy là hành động dùng ghim để giữ các tờ giấy lại với nhau.
Phát âm "Staple" như thế nào?
"Staple" có phiên âm IPA /ˈsteɪpl ˈ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Staple"?
I stapled the documents together for easy review. — Tôi đã bấm giấy các tài liệu lại để dễ dàng xem xét.