Tiếng Việt
Gì thì gì tiếng Anh là gì?
gì thì gì tiếng Anh là Whatever it is /wɒtˈɛvə ɪt ɪz/. Dù là gì đi nữa, không quan trọng hoặc không quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whatever it is
Ví dụ câu với gì thì gì / Whatever it is
- 1
Gì thì gì, tôi cũng sẽ đi dự tiệc đó.
Whatever it is, I will attend the party.
- 2
Bạn làm gì thì làm, tôi không quan tâm.
Whatever you do, I don't care.
Ghi chú dùng từ gì thì gì
Thể hiện sự không quan tâm hoặc bỏ qua chi tiết. Các từ liên quan: 'no matter', 'regardless', 'dù sao đi nữa'.
Video minh hoạ gì thì gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gì thì gì
Câu hỏi thường gặp về "gì thì gì"
Gì thì gì tiếng Anh là gì?
Gì thì gì tiếng Anh là "Whatever it is" (cụm từ), nghĩa là: Dù là gì đi nữa, không quan trọng hoặc không quan tâm.
"Whatever it is" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whatever it is" nghĩa tiếng Việt là "gì thì gì". Thể hiện sự không quan tâm hoặc bỏ qua chi tiết.
Phát âm "Whatever it is" như thế nào?
"Whatever it is" có phiên âm IPA /wɒtˈɛvə ɪt ɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whatever it is"?
Whatever it is, I will attend the party. — Gì thì gì, tôi cũng sẽ đi dự tiệc đó.