Tiếng Việt
Ối dào tiếng Anh là gì?
ối dào tiếng Anh là oh whatever /əʊ wɒtˈɛvər/. Biểu thị sự thờ ơ hoặc không quan tâm trong tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oh whatever
Ví dụ câu với ối dào / oh whatever
- 1
Oh whatever, tôi cũng không quan tâm nữa.
Oh whatever, I don't care anymore.
- 2
Bạn muốn đi hay không? - Oh whatever, tôi không quan tâm.
Do you want to go or not? - Oh whatever, I don't care.
Ghi chú dùng từ ối dào
Từ này thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'indifferent' (thờ ơ), 'apathetic' (thờ ơ, lãnh đạm), 'dismissive' (xua đuổi, coi thường).
Video minh hoạ ối dào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ối dào
Câu hỏi thường gặp về "ối dào"
Ối dào tiếng Anh là gì?
Ối dào tiếng Anh là "oh whatever" (thán từ), nghĩa là: Biểu thị sự thờ ơ hoặc không quan tâm trong tình huống nhất định.
"oh whatever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oh whatever" nghĩa tiếng Việt là "ối dào". Từ này thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Phát âm "oh whatever" như thế nào?
"oh whatever" có phiên âm IPA /əʊ wɒtˈɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oh whatever"?
Oh whatever, I don't care anymore. — Oh whatever, tôi cũng không quan tâm nữa.