The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặc kệ mày tiếng Anh là gì?

Mặc kệ mày tiếng Anh là Whatever /ˈwɒtɛvə/. Dùng để thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến ý kiến hoặc hành động của người khác.

Hình minh hoạ "Mặc kệ mày" tiếng Anh là "Whatever"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Whatever

Thán từ
/ˈwɒtɛvə/

Ví dụ câu với Mặc kệ mày / Whatever

  1. 1

    Mặc kệ mày, tao vẫn làm theo ý của tao.

    Whatever, I'm going to do it my way.

  2. 2

    Mặc kệ mày nói gì, tao vẫn sẽ đi.

    Whatever you say, I will go anyway.

Ghi chú dùng từ Mặc kệ mày

Mặc kệ mày là một cách nói thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm. Các từ liên quan: 'indifference' (sự thờ ơ), 'disregard' (sự bỏ qua), 'apathetic' (thờ ơ).

Video minh hoạ Mặc kệ mày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mặc kệ mày

Câu hỏi thường gặp về "Mặc kệ mày"

Mặc kệ mày tiếng Anh là gì?

Mặc kệ mày tiếng Anh là "Whatever" (thán từ), nghĩa là: Dùng để thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến ý kiến hoặc hành động của người khác.

"Whatever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Whatever" nghĩa tiếng Việt là "Mặc kệ mày". Mặc kệ mày là một cách nói thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm.

Phát âm "Whatever" như thế nào?

"Whatever" có phiên âm IPA /ˈwɒtɛvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Whatever"?

Whatever, I'm going to do it my way. — Mặc kệ mày, tao vẫn làm theo ý của tao.