The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia công may mặc tiếng Anh là gì?

gia công may mặc tiếng Anh là garment manufacturing /ˈɡɑːmənt ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/. Quá trình sản xuất quần áo hoặc hàng may mặc theo đơn đặt hàng hoặc mẫu mã nhất định.

Hình minh hoạ "gia công may mặc" tiếng Anh là "garment manufacturing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

garment manufacturing

Danh từ
/ˈɡɑːmənt ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/

Ví dụ câu với gia công may mặc / garment manufacturing

  1. 1

    Công ty này chuyên gia công may mặc cho các thương hiệu nổi tiếng.

    This company specializes in garment manufacturing for well-known brands.

  2. 2

    Ngành công nghiệp may mặc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của quốc gia.

    The garment manufacturing industry plays a vital role in the country's economy.

Ghi chú dùng từ gia công may mặc

Gia công may mặc là quá trình sản xuất quần áo theo đơn đặt hàng hoặc mẫu mã. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'textile' (vải), 'sewing' (may), 'factory' (nhà máy).

Video minh hoạ gia công may mặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gia công may mặc

Câu hỏi thường gặp về "gia công may mặc"

Gia công may mặc tiếng Anh là gì?

Gia công may mặc tiếng Anh là "garment manufacturing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình sản xuất quần áo hoặc hàng may mặc theo đơn đặt hàng hoặc mẫu mã nhất định.

"garment manufacturing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"garment manufacturing" nghĩa tiếng Việt là "gia công may mặc". Gia công may mặc là quá trình sản xuất quần áo theo đơn đặt hàng hoặc mẫu mã.

Phát âm "garment manufacturing" như thế nào?

"garment manufacturing" có phiên âm IPA /ˈɡɑːmənt ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "garment manufacturing"?

This company specializes in garment manufacturing for well-known brands. — Công ty này chuyên gia công may mặc cho các thương hiệu nổi tiếng.