Tiếng Việt
Gia công lại tiếng Anh là gì?
gia công lại tiếng Anh là rework /ˌriːˈwɜːk/. Chỉnh sửa hoặc làm lại một sản phẩm hoặc công việc để cải thiện hoặc sửa lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rework
Ví dụ câu với gia công lại / rework
- 1
Nhà máy phải rework các sản phẩm bị lỗi.
The factory had to rework the defective products.
- 2
Chúng tôi sẽ rework bản thiết kế dự án để phù hợp hơn với yêu cầu khách hàng.
We will rework the project design to better meet customer requirements.
Ghi chú dùng từ gia công lại
Gia công lại là quá trình chỉnh sửa hoặc làm lại một công việc hoặc sản phẩm. Các từ liên quan: sửa chữa (repair), chỉnh sửa (edit), cải tiến (improve).
Video minh hoạ gia công lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia công lại
- lạiagain
- gia côngmanufacture
- gia công thépsteel fabrication
- gia công ngoàioutsourcing
- gia công nguộicold working
- gia công cơ khímachining
- gia công may mặcgarment manufacturing
- gia công quốc tếinternational outsourcing
- gia công chế biếnprocessing
- gia công hàng hóagoods manufacturing
- gia công phần mềmsoftware outsourcing
- gia công sản phẩmproduct processing
Câu hỏi thường gặp về "gia công lại"
Gia công lại tiếng Anh là gì?
Gia công lại tiếng Anh là "rework" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hoặc làm lại một sản phẩm hoặc công việc để cải thiện hoặc sửa lỗi.
"rework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rework" nghĩa tiếng Việt là "gia công lại". Gia công lại là quá trình chỉnh sửa hoặc làm lại một công việc hoặc sản phẩm.
Phát âm "rework" như thế nào?
"rework" có phiên âm IPA /ˌriːˈwɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rework"?
The factory had to rework the defective products. — Nhà máy phải rework các sản phẩm bị lỗi.