Tiếng Việt
Lỗi sản xuất tiếng Anh là gì?
lỗi sản xuất tiếng Anh là manufacturing defect /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ dɪˈfɛkt/. Lỗi trong quá trình sản xuất gây ra sản phẩm không đạt yêu cầu chất lượng hoặc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manufacturing defect
Ví dụ câu với lỗi sản xuất / manufacturing defect
- 1
Chiếc điện thoại này có lỗi sản xuất khiến nó dễ bị hỏng.
This phone has a manufacturing defect that makes it prone to breaking.
- 2
Các sản phẩm bị lỗi sản xuất sẽ được đổi hoặc hoàn tiền theo chính sách của cửa hàng.
Products with manufacturing defects will be exchanged or refunded according to the store's policy.
Ghi chú dùng từ lỗi sản xuất
Lỗi sản xuất là vấn đề xảy ra trong quá trình chế tạo sản phẩm, có thể gây ra lỗi kỹ thuật hoặc ngoại hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quality control' (kiểm soát chất lượng), 'defect' (lỗi), 'inspection' (kiểm tra).
Video minh hoạ lỗi sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗi sản xuất
- lỗimistake
- xuấtIssue
- sản xuấtproduce
- lỗi sợifiber defect
- tật bệnhDisease and defect
- lỗi sợi vảifabric thread defect
- khiếm khuyếtdefect
- lỗi ngoại quancosmetic defect
- thông liên nhĩAtrial septal defect
- dị tật bẩm sinhbirth defect
- thông liên thấtVentricular septal defect
- chân bị tật bẩm sinhcongenital defect in one's legs
Câu hỏi thường gặp về "lỗi sản xuất"
Lỗi sản xuất tiếng Anh là gì?
Lỗi sản xuất tiếng Anh là "manufacturing defect" (danh từ), nghĩa là: Lỗi trong quá trình sản xuất gây ra sản phẩm không đạt yêu cầu chất lượng hoặc tiêu chuẩn.
"manufacturing defect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manufacturing defect" nghĩa tiếng Việt là "lỗi sản xuất". Lỗi sản xuất là vấn đề xảy ra trong quá trình chế tạo sản phẩm, có thể gây ra lỗi kỹ thuật hoặc ngoại hình.
Phát âm "manufacturing defect" như thế nào?
"manufacturing defect" có phiên âm IPA /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ dɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manufacturing defect"?
This phone has a manufacturing defect that makes it prone to breaking. — Chiếc điện thoại này có lỗi sản xuất khiến nó dễ bị hỏng.