Tiếng Việt
Ngày sản xuất tiếng Anh là gì?
ngày sản xuất tiếng Anh là manufacturing date /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ deɪt/. Ngày ghi rõ khi sản phẩm được sản xuất hoặc đóng gói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manufacturing date
Ví dụ câu với ngày sản xuất / manufacturing date
- 1
The manufacturing date on the box indicates it was produced last year.
Hạn sử dụng bắt đầu từ ngày sản xuất.
- 2
Check the manufacturing date before buying the medicine.
Ngày sản xuất của thuốc này là tháng 5 năm ngoái.
Ghi chú dùng từ ngày sản xuất
Ngày sản xuất là thông tin quan trọng để xác định độ mới của sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: expiry date (ngày hết hạn), batch number (số lô), production line (dây chuyền sản xuất).
Video minh hoạ ngày sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "ngày sản xuất"
Ngày sản xuất tiếng Anh là gì?
Ngày sản xuất tiếng Anh là "manufacturing date" (danh từ), nghĩa là: Ngày ghi rõ khi sản phẩm được sản xuất hoặc đóng gói.
"manufacturing date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manufacturing date" nghĩa tiếng Việt là "ngày sản xuất". Ngày sản xuất là thông tin quan trọng để xác định độ mới của sản phẩm.
Phát âm "manufacturing date" như thế nào?
"manufacturing date" có phiên âm IPA /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manufacturing date"?
Hạn sử dụng bắt đầu từ ngày sản xuất. — The manufacturing date on the box indicates it was produced last year.