Tiếng Việt
Thuê gia công tiếng Anh là gì?
thuê gia công tiếng Anh là outsourced manufacturing /ˌaʊtˈsɔrst ˌmænjəˈfækʧərɪŋ/. Gia công thuê ngoài là quá trình các công ty thuê các nhà sản xuất khác để sản xuất hàng hóa thay vì tự làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outsourced manufacturing
Ví dụ câu với thuê gia công / outsourced manufacturing
- 1
Many companies outsource manufacturing to reduce costs.
Nhiều công ty thuê gia công để giảm chi phí.
- 2
Outsourced manufacturing can lead to lower production costs.
Gia công thuê ngoài có thể dẫn đến chi phí sản xuất thấp hơn.
Ghi chú dùng từ thuê gia công
Thuê gia công là hình thức thuê các nhà máy hoặc nhà sản xuất bên ngoài để sản xuất hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'outsourcing' (thuê ngoài), 'contract manufacturing' (sản xuất theo hợp đồng), 'supply chain' (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ thuê gia công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuê gia công
- thuêrent
- gia côngmanufacture
- bên thuê gia côngoutsourcing party
- lỗi sản xuấtmanufacturing defect
- ngày sản xuấtmanufacturing date
- Cơ khí chế tạoManufacturing engineering
- cơ sở sản xuấtmanufacturing facility
- ngành sản xuấtmanufacturing sector
- chuyên sản xuấtspecialize in manufacturing
- công ty sản xuấtManufacturing company
- gia công may mặcgarment manufacturing
- nhà máy sản xuấtmanufacturing factory
Câu hỏi thường gặp về "thuê gia công"
Thuê gia công tiếng Anh là gì?
Thuê gia công tiếng Anh là "outsourced manufacturing" (cụm từ), nghĩa là: Gia công thuê ngoài là quá trình các công ty thuê các nhà sản xuất khác để sản xuất hàng hóa thay vì tự làm.
"outsourced manufacturing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outsourced manufacturing" nghĩa tiếng Việt là "thuê gia công". Thuê gia công là hình thức thuê các nhà máy hoặc nhà sản xuất bên ngoài để sản xuất hàng hóa.
Phát âm "outsourced manufacturing" như thế nào?
"outsourced manufacturing" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈsɔrst ˌmænjəˈfækʧərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outsourced manufacturing"?
Nhiều công ty thuê gia công để giảm chi phí. — Many companies outsource manufacturing to reduce costs.