Tiếng Việt
Nhận gia công tiếng Anh là gì?
nhận gia công tiếng Anh là Take on outsourcing /teɪk ɒn ˈaʊtˌsɔːrsɪŋ/. Nhận làm thuê hoặc gia công cho các công ty khác để sản xuất hoặc hoàn thiện sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Take on outsourcing
Ví dụ câu với nhận gia công / Take on outsourcing
- 1
Công ty này nhận gia công các bộ phận điện tử cho các hãng lớn.
This company takes on outsourcing electronic parts for major brands.
- 2
Chúng tôi đã nhận gia công phần mềm cho khách hàng nước ngoài.
We took on outsourcing software development for foreign clients.
Ghi chú dùng từ nhận gia công
Nhận gia công là quá trình một công ty thực hiện công việc hoặc sản phẩm cho công ty khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'outsource' (gia công ra ngoài), 'contract manufacturing' (sản xuất theo hợp đồng), và 'subcontract' (gia công phụ).
Video minh hoạ nhận gia công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận gia công
- nhậnreceive
- gia côngmanufacture
- bên nhận gia côngsubcontractor
- thuê ngoàioutsourcing
- gia công ngoàioutsourcing
- công ty gia côngOutsourcing company
- gia công quốc tếinternational outsourcing
- bên giao gia côngoutsourcing party
- bên thuê gia côngoutsourcing party
- gia công phần mềmsoftware outsourcing
- dịch vụ thuê ngoàiOutsourcing service
- thuê nhân lực ngoàihuman resource outsourcing
Câu hỏi thường gặp về "nhận gia công"
Nhận gia công tiếng Anh là gì?
Nhận gia công tiếng Anh là "Take on outsourcing" (động từ), nghĩa là: Nhận làm thuê hoặc gia công cho các công ty khác để sản xuất hoặc hoàn thiện sản phẩm.
"Take on outsourcing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Take on outsourcing" nghĩa tiếng Việt là "nhận gia công". Nhận gia công là quá trình một công ty thực hiện công việc hoặc sản phẩm cho công ty khác.
Phát âm "Take on outsourcing" như thế nào?
"Take on outsourcing" có phiên âm IPA /teɪk ɒn ˈaʊtˌsɔːrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Take on outsourcing"?
This company takes on outsourcing electronic parts for major brands. — Công ty này nhận gia công các bộ phận điện tử cho các hãng lớn.