Tiếng Việt
Gia công cơ khí tiếng Anh là gì?
gia công cơ khí tiếng Anh là machining /məˈʃinɪŋ/. Quá trình gia công kim loại hoặc vật liệu khác bằng các phương pháp cơ khí để tạo ra các chi tiết hoặc sản phẩm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
machining
Ví dụ câu với gia công cơ khí / machining
- 1
Công ty này chuyên về gia công cơ khí chính xác cho các ngành công nghiệp ô tô và hàng không.
This company specializes in precision machining for the automotive and aerospace industries.
- 2
Gia công cơ khí đòi hỏi kỹ thuật cao và thiết bị hiện đại để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Machining requires advanced techniques and modern equipment to ensure product quality.
Ghi chú dùng từ gia công cơ khí
Gia công cơ khí là quá trình chế tạo các chi tiết bằng cách cắt gọt kim loại hoặc vật liệu khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lathe' (máy tiện), 'milling' (phay), và 'drilling' (khoan), đều là các phương pháp gia công cơ khí.
Video minh hoạ gia công cơ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia công cơ khí
Câu hỏi thường gặp về "gia công cơ khí"
Gia công cơ khí tiếng Anh là gì?
Gia công cơ khí tiếng Anh là "machining" (danh từ), nghĩa là: Quá trình gia công kim loại hoặc vật liệu khác bằng các phương pháp cơ khí để tạo ra các chi tiết hoặc sản phẩm nhất định.
"machining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"machining" nghĩa tiếng Việt là "gia công cơ khí". Gia công cơ khí là quá trình chế tạo các chi tiết bằng cách cắt gọt kim loại hoặc vật liệu khác.
Phát âm "machining" như thế nào?
"machining" có phiên âm IPA /məˈʃinɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "machining"?
This company specializes in precision machining for the automotive and aerospace industries. — Công ty này chuyên về gia công cơ khí chính xác cho các ngành công nghiệp ô tô và hàng không.