Tiếng Việt
Giá để đồ tiếng Anh là gì?
giá để đồ tiếng Anh là Shelf /ʃɛlf/. Kệ dùng để đặt đồ vật trong nhà hoặc cửa hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shelf
Ví dụ câu với giá để đồ / Shelf
- 1
Tôi để sách trên giá để đồ trong phòng khách.
I placed the books on the shelf in the living room.
- 2
Giá để đồ trong cửa hàng giúp trưng bày sản phẩm rõ ràng hơn.
The shelf in the store helps display products more clearly.
Ghi chú dùng từ giá để đồ
Giá để đồ là một loại đồ nội thất dùng để chứa đồ. Các từ liên quan: 'bookcase' (giá sách), 'cabinet' (tủ), 'rack' (giá treo).
Video minh hoạ giá để đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá để đồ
Câu hỏi thường gặp về "giá để đồ"
Giá để đồ tiếng Anh là gì?
Giá để đồ tiếng Anh là "Shelf" (danh từ), nghĩa là: Kệ dùng để đặt đồ vật trong nhà hoặc cửa hàng.
"Shelf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shelf" nghĩa tiếng Việt là "giá để đồ". Giá để đồ là một loại đồ nội thất dùng để chứa đồ.
Phát âm "Shelf" như thế nào?
"Shelf" có phiên âm IPA /ʃɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shelf"?
I placed the books on the shelf in the living room. — Tôi để sách trên giá để đồ trong phòng khách.