Tiếng Việt
Hạn sử dụng tiếng Anh là gì?
hạn sử dụng tiếng Anh là shelf life /ʃɛlf laɪf/. Thời gian tối đa mà một sản phẩm có thể được sử dụng hoặc bán trước khi chất lượng giảm hoặc không an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shelf life
Ví dụ câu với hạn sử dụng / shelf life
- 1
The milk has a shelf life of only a week.
Sữa này chỉ có hạn sử dụng một tuần.
- 2
Check the expiry date to ensure the shelf life isn't expired.
Kiểm tra ngày hết hạn để đảm bảo hạn sử dụng chưa hết.
Ghi chú dùng từ hạn sử dụng
Hạn sử dụng đề cập đến thời gian sản phẩm còn có thể dùng được. Các thuật ngữ liên quan gồm 'expiry date' (ngày hết hạn), 'best before' (tốt nhất trước), 'perishable' (dễ hỏng).
Video minh hoạ hạn sử dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạn sử dụng
Câu hỏi thường gặp về "hạn sử dụng"
Hạn sử dụng tiếng Anh là gì?
Hạn sử dụng tiếng Anh là "shelf life" (danh từ), nghĩa là: Thời gian tối đa mà một sản phẩm có thể được sử dụng hoặc bán trước khi chất lượng giảm hoặc không an toàn.
"shelf life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shelf life" nghĩa tiếng Việt là "hạn sử dụng". Hạn sử dụng đề cập đến thời gian sản phẩm còn có thể dùng được.
Phát âm "shelf life" như thế nào?
"shelf life" có phiên âm IPA /ʃɛlf laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shelf life"?
Sữa này chỉ có hạn sử dụng một tuần. — The milk has a shelf life of only a week.