Tiếng Việt
Gia hạn hợp đồng tiếng Anh là gì?
gia hạn hợp đồng tiếng Anh là renew the contract /rɪˈnu ðə ˈkɑnˌtrækt/. Gia hạn hợp đồng là hành động kéo dài thời hạn của một hợp đồng đã ký kết trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
renew the contract
Ví dụ câu với gia hạn hợp đồng / renew the contract
- 1
Chúng tôi đã gia hạn hợp đồng thuê nhà thêm một năm.
We renewed the lease contract for another year.
- 2
Công ty quyết định gia hạn hợp đồng với nhân viên chủ chốt.
The company decided to renew the contract with the key employee.
Ghi chú dùng từ gia hạn hợp đồng
Gia hạn hợp đồng là việc kéo dài thời gian hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'extend the agreement' (gia hạn thỏa thuận), 'contract duration' (thời hạn hợp đồng), 'renewal' (gia hạn).
Video minh hoạ gia hạn hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia hạn hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "gia hạn hợp đồng"
Gia hạn hợp đồng tiếng Anh là gì?
Gia hạn hợp đồng tiếng Anh là "renew the contract" (động từ), nghĩa là: Gia hạn hợp đồng là hành động kéo dài thời hạn của một hợp đồng đã ký kết trước đó.
"renew the contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"renew the contract" nghĩa tiếng Việt là "gia hạn hợp đồng". Gia hạn hợp đồng là việc kéo dài thời gian hợp đồng.
Phát âm "renew the contract" như thế nào?
"renew the contract" có phiên âm IPA /rɪˈnu ðə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "renew the contract"?
We renewed the lease contract for another year. — Chúng tôi đã gia hạn hợp đồng thuê nhà thêm một năm.