Tiếng Việt
Gia hạn tiếng Anh là gì?
gia hạn tiếng Anh là extend /ɪkˈstɛnd/. Gia hạn là hành động kéo dài thời hạn của một hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extend
Ví dụ câu với gia hạn / extend
- 1
Chúng tôi đã gia hạn hợp đồng thuê nhà thêm một năm.
We decided to extend our lease for another year.
- 2
Bạn có thể gia hạn visa của mình tại đại sứ quán.
You can extend your visa at the embassy.
Ghi chú dùng từ gia hạn
Gia hạn thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng, visa, hoặc thời gian. Các từ liên quan: prolong (kéo dài), renew (gia hạn, làm mới), duration (thời gian), expiry (hết hạn).
Video minh hoạ gia hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia hạn
Câu hỏi thường gặp về "gia hạn"
Gia hạn tiếng Anh là gì?
Gia hạn tiếng Anh là "extend" (động từ), nghĩa là: Gia hạn là hành động kéo dài thời hạn của một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
"extend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extend" nghĩa tiếng Việt là "gia hạn". Gia hạn thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng, visa, hoặc thời gian.
Phát âm "extend" như thế nào?
"extend" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extend"?
We decided to extend our lease for another year. — Chúng tôi đã gia hạn hợp đồng thuê nhà thêm một năm.