Tiếng Việt
Gia hạn nợ tiếng Anh là gì?
gia hạn nợ tiếng Anh là be granted debt extension /bi ˈɡrɑːntɪd dɛt ɪkˈstɛnʃən/. Gia hạn nợ là việc kéo dài thời hạn thanh toán khoản nợ đã vay trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be granted debt extension
Ví dụ câu với gia hạn nợ / be granted debt extension
- 1
Ngân hàng đã gia hạn nợ cho khách hàng thêm sáu tháng.
The bank granted the customer a six-month debt extension.
- 2
Chúng tôi đã yêu cầu gia hạn nợ để có thêm thời gian trả nợ.
We requested a debt extension to have more time to pay.
Ghi chú dùng từ gia hạn nợ
Gia hạn nợ giúp người vay có thêm thời gian để trả nợ, thường được sử dụng trong các hợp đồng vay tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'debt', 'loan', 'repayment'.
Video minh hoạ gia hạn nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia hạn nợ
- nợdebt
- hạndrought
- gia hạnextend
- nối dàiExtension
- sự gia hạnextension
- khuyến nôngagricultural extension
- gia hạn visabe extended (visa)
- đường nối dàiextension road
- gia hạn hợp đồngrenew the contract
- gia hạn passportbe renewed (passport)
- gia hạn thanh toánbe granted a payment extension
- số điện thoại nội bộextension number
Câu hỏi thường gặp về "gia hạn nợ"
Gia hạn nợ tiếng Anh là gì?
Gia hạn nợ tiếng Anh là "be granted debt extension" (động từ), nghĩa là: Gia hạn nợ là việc kéo dài thời hạn thanh toán khoản nợ đã vay trước đó.
"be granted debt extension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be granted debt extension" nghĩa tiếng Việt là "gia hạn nợ". Gia hạn nợ giúp người vay có thêm thời gian để trả nợ, thường được sử dụng trong các hợp đồng vay tiền.
Phát âm "be granted debt extension" như thế nào?
"be granted debt extension" có phiên âm IPA /bi ˈɡrɑːntɪd dɛt ɪkˈstɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be granted debt extension"?
The bank granted the customer a six-month debt extension. — Ngân hàng đã gia hạn nợ cho khách hàng thêm sáu tháng.