The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Già hơn tiếng Anh là gì?

già hơn tiếng Anh là older /ˈəʊldər/. Hơn về tuổi tác hoặc thời gian so với ai đó hoặc cái gì đó khác.

Hình minh hoạ "già hơn" tiếng Anh là "older"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

older

Tính từ
/ˈəʊldər/

Ví dụ câu với già hơn / older

  1. 1

    Anh ấy già hơn tôi năm tuổi.

    He is older than me by five years.

  2. 2

    Cô ấy già hơn cô ấy nghĩ nhiều.

    She is older than she thinks.

Ghi chú dùng từ già hơn

Từ 'older' dùng để so sánh tuổi tác hoặc thời gian. Các từ liên quan: 'old' (cũ, già), 'elder' (cụ thể hơn trong mối quan hệ gia đình, ví dụ 'elder brother' - anh trai lớn).

Video minh hoạ già hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với già hơn

Câu hỏi thường gặp về "già hơn"

Già hơn tiếng Anh là gì?

Già hơn tiếng Anh là "older" (tính từ), nghĩa là: Hơn về tuổi tác hoặc thời gian so với ai đó hoặc cái gì đó khác.

"older" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"older" nghĩa tiếng Việt là "già hơn". Từ 'older' dùng để so sánh tuổi tác hoặc thời gian.

Phát âm "older" như thế nào?

"older" có phiên âm IPA /ˈəʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "older"?

He is older than me by five years. — Anh ấy già hơn tôi năm tuổi.