Tiếng Việt
Già cả tiếng Anh là gì?
già cả tiếng Anh là old /oʊld/. Chỉ người hoặc vật đã có tuổi, không còn trẻ nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old
Ví dụ câu với già cả / old
- 1
Ông ấy đã già cả, cần được nghỉ ngơi nhiều hơn.
He is old and needs more rest.
- 2
Con xe cũ kỹ và già cả, nhưng vẫn chạy tốt.
The old, rusty car still runs well.
Ghi chú dùng từ già cả
Từ 'già cả' mô tả người hoặc vật đã có tuổi. Các từ liên quan: 'elderly' (cao tuổi), 'antique' (cổ xưa), 'vintage' (cổ điển).
Video minh hoạ già cả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với già cả
Câu hỏi thường gặp về "già cả"
Già cả tiếng Anh là gì?
Già cả tiếng Anh là "old" (tính từ), nghĩa là: Chỉ người hoặc vật đã có tuổi, không còn trẻ nữa.
"old" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old" nghĩa tiếng Việt là "già cả". Từ 'già cả' mô tả người hoặc vật đã có tuổi.
Phát âm "old" như thế nào?
"old" có phiên âm IPA /oʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old"?
He is old and needs more rest. — Ông ấy đã già cả, cần được nghỉ ngơi nhiều hơn.