The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giả ngơ tiếng Anh là gì?

Giả ngơ tiếng Anh là Act oblivious /ækt əˈblɪvɪəs/. Giả vờ không biết hoặc không hiểu để tránh trách nhiệm hoặc xung đột.

Hình minh hoạ "Giả ngơ" tiếng Anh là "Act oblivious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Act oblivious

Động từ
/ækt əˈblɪvɪəs/

Ví dụ câu với Giả ngơ / Act oblivious

  1. 1

    Anh ấy giả ngơ khi bị hỏi về lỗi của mình.

    He acted oblivious when asked about his mistake.

  2. 2

    Cô ấy giả ngơ để không phải trả lời câu hỏi khó.

    She acted oblivious to avoid answering a difficult question.

Ghi chú dùng từ Giả ngơ

Giả ngơ là hành động làm bộ như không biết hoặc không hiểu. Các từ liên quan: 'pretend ignorance' (giả vờ không biết), 'feign innocence' (giả vờ vô tội), 'play dumb' (giả vờ ngu dốt).

Video minh hoạ Giả ngơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giả ngơ

Câu hỏi thường gặp về "Giả ngơ"

Giả ngơ tiếng Anh là gì?

Giả ngơ tiếng Anh là "Act oblivious" (động từ), nghĩa là: Giả vờ không biết hoặc không hiểu để tránh trách nhiệm hoặc xung đột.

"Act oblivious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Act oblivious" nghĩa tiếng Việt là "Giả ngơ". Giả ngơ là hành động làm bộ như không biết hoặc không hiểu.

Phát âm "Act oblivious" như thế nào?

"Act oblivious" có phiên âm IPA /ækt əˈblɪvɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Act oblivious"?

He acted oblivious when asked about his mistake. — Anh ấy giả ngơ khi bị hỏi về lỗi của mình.